Cửa hàng

  • Máy lọc nước Mitsubishi CleanSui EU301

    • Số lõi lọc: 1 lõi (4 cấp lọc)
    • Lõi lọc của máy: Sử dụng bộ lọc Cleansui EUC2000, gồm 4 cấp lọc
    • Số điện cực: 5 tấm điện cực chất liệu Titanium phủ Platinum (Sx Nhật Bản)
    • Phương pháp điện phân: Điện phân liên tục
    • Chỉ số nước: pH 6 – 10.5 pH
    • Số loại nước: 6 loại: nước kiềm (4 mức), nước tinh khiết, nước tính axit (2 mức)
    • Tỉ lệ lọc – thải: Lọc 8 – Thải 2
    • Công suất lọc nước: 150 – 180lít/giờ
    • Công suất tiêu thụ điện trung bình khoảng: 0.045 kW/h
    • Áp lực nước yêu cầu: 0.07 – 0.35 MPa
    • Chế độ vệ sinh điện cực: Hệ thống vệ sinh tự động
    • Kích thước, khối lượng: Ngang 17 cm – Cao 30 cm – Sâu 11.5 cm
    • Nặng 2.4 kg
    • Thương hiệu: Nhật Bản
    • Nơi sản xuất: Nhật Bản
    • Hãng: Cleansui
    49.500.000
  • Máy rửa bát Nagakawa NAG3601M15

    Brand:Nagakawa
    • Thông số kỹ thuật: Máy rửa bát NAG3601M15
    • Kiểu dáng: Semi built-in / Bán âm
    • Số bộ bát đĩa: 15 (Bộ đồ ăn châu Âu)
    • Giá xếp đồ: 03
    • Hệ thống tay phun: 03
    • Chất liệu buồng rửa: inox cao cấp an toàn VSTP
    • Chất liệu vỏ máy: inox & tôn sơn tĩnh điện
    • Hệ thống lọc: 3 cấp lọc Micro/Main/Flat
    • Động cơ: Động cơ BLDC
    • Số chương trình rửa: 06
    • Kích thước (R x S x C): 600 x 600 x 845mm
    • Công suất: 1.850W
    • Tiêu thụ nước: 10L
    • Tiêu thụ năng lượng: 0.836 kWh
    • Điện áp: 220 – 240V/50Hz
    • Áp suất nước: 0.4 – 10bar
    • Nhiệt độ nước cấp: Tối ưu (15 độ C ~ 45 độ C)
    • Bảo hành: 2 năm
    • Xuất xứ: Malaysia
    14.925.000
  • Máy lọc nước Cleansui MP02-4

    • Lưu lượng nước: 8 lít/phút
    • Công suất lọc: 50.000 lít
    • Áp suất: 0.07 ~ 0.35 MPa
    • Kích thước: 91mm x 252mm
    • Trọng lượng sản phẩm: 1,7kg
    • Thương hiệu: Nhật Bản
    •  Sản xuất tại: Nhật Bản
    14.500.000
  • Thiết bị lọc nước Mitsubishi Cleansui MP02-4

    • Tốc độ lọc: 8 Lít/ phút
    • Áp lực nước làm việc tối thiểu: 0.07MPa
    • Áp lực nước tiêu chuẩn: 0.07 ~ 0.35MPa
    • Hiệu suất lọc (Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS S 3201): 50.000 Lít.
    • Kết nối 2 thiết bị tăng công suất tới 100,000 Lít.
    • Thời hạn sử dụng bộ lọc: 12 tháng (135L/ngày)
    • Trọng lượng thiết bị ban đầu: 1.7kg
    • Trọng lượng thiết bị chứa đầy nước: 3.0 kg
    • Kích thước thiết bị (Đường kính tối đa x Cao): 160mm x 300mm
    • Kích thước lõi lọc (Đường kính x Cao): 91mm x 252mm
    14.500.000
  • Máy rửa bát Nagakawa NAG3602M14

    Brand:Nagakawa
    • Thông số kỹ thuật: Máy rửa bát NAG3602M14
    • Kiểu dáng: Semi built-in / Bán âm
    • Số bộ bát đĩa: 14 (Bộ đồ ăn châu Âu)
    • Giá xếp đồ: 03
    • Hệ thống tay phun: 03
    • Chất liệu buồng rửa: Inox cao cấp an toàn VSTP
    • Chất liệu vỏ máy: inox & tôn sơn tĩnh điện
    • Hệ thống lọc: 3 cấp lọc Micro/Main/Flat
    • Số chương trình rửa: 06
    • Kích thước (R x S x C): 600 x 600 x 845mm
    • Công suất: 1.850W
    • Tiêu thụ nước: 12L
    • Tiêu thụ năng lượng: 1.06 kWh
    • Điện áp: 220 – 240V/50Hz
    • Áp suất nước: 0.4 – 10 bar
    • Nhiệt độ nước cấp: Tối ưu (15 độ C ~ 45 độ C)
    • Bảo hành: 2 năm
    • Xuất xứ: Malaysia
    14.175.000
  • Bếp từ Nagakawa NAG1215M

    Brand:Nagakawa
    • Thông số kỹ thuật: Bếp từ NAG1215M
    • Số vùng nấu (lò): 02
    • Hệ điều hànhHệ điều hành kép bền bỉ
    • Mâm từ: Chất liệu đồng dạng cáp (100 – 111 sợi)
    • Hệ điều khiển: Độc lập từng vùng bếp
    • Mặt kính: Schott Ceran (Germany)
    • Công suất: IH 2.400W + IH 2.400W
    • Điện áp: ~220V – 50Hz
    • Chức năng hẹn giờ: 01 – 99 phút
    • Kiểm soát thời gian đun nấu: 120 phút
    • Kích thước bề mặt: 730 x 430 mm
    • Kích thước khoét đá: 685 x 385 mm
    • Bảo hành: 5 năm
    • Xuất xứ: Malaysia
    13.875.000
  • Bếp điện từ Nagakawa NAG1253M

    Brand:Nagakawa
    • Thông số kỹ thuật: Bếp 3 lò điện từ hồng ngoại Nagakawa NAG1253M
    • Số vùng nấu (lò): 03
    • Hệ điều hành: Hệ điều hành kép bền bỉ
    • Mâm từ: Chất liệu đồng nguyên chất
    • Hệ điều khiển: Trung tâm
    • Mặt kính: Mài vát 4 cạnh sang trọng
    • Công suất: I H 2.400W + IH 2.000W + HL 1.200W
    • Điện áp: ~220V – 50Hz
    • Chức năng hẹn giờ: 01 – 99 phút
    • Kiểm soát thời gian đun nấu: 60 phút
    • Kích thước bề mặt: 590 x 520 mm
    • Kích thước khoét đá: 560 x 485 mm
    • Bảo hành: 5 năm
    • Xuất xứ: Malaysia
    11.925.000
  • Máy lọc nước Cleansui A101E

    • Lưu lượng: 3 Lít / phút
    • Áp suất: 0.07 ~ 0.35 MPa
    • Công suất: 8.000 Lít
    • Thời gian sử dụng bộ lọc: 12 tháng (20 lít/ ngày)
    • Xuất xứ: Sản xuất tại Nhật Bản
    11.500.000
  • Máy lọc nước Mitsubishi Cleansui EU101

    • Bộ lọc: Nhựa ABS
    • Bộ vòi: Đồng
    • Dây nước kết nối: Polyetylen
    • Bộ lọc nước: EUC2000
    • Lưu lượng nước: 3.0 lít/phút
    • Cấu tạo bộ lọc (4 lớp): Màng lọc sợi rỗng (polyetylen) + Sợi trao đổi ion + Than hoạt tính + Vải không dệt
    • Dung tích lọc tối đa: 8.000 lít
    • Áp lực nước tối thiểu: 0.07MPa
    • Kích thước bộ lọc (dài x rộng x cao): 105 x 105 x 217mm
    11.500.000
  • Bếp từ Nagakawa NAG1214M

    Brand:Nagakawa
    • Thông số kỹ thuật: Bếp từ NAG1214M
    • Số vùng nấu (lò): 02
    • Hệ điều hành: Hệ điều hành kép bền bỉ
    • Mâm từ: Chất liệu đồng dạng cáp (100 – 111 sợi)
    • Hệ điều khiển: Độc lập từng vùng bếp
    • Mặt kính: Kanger mài vát 4 cạnh sang trọng
    • Công suất: IH 2.400W + IH 2.400W
    • Điện áp: ~220V – 50Hz
    • Chức năng hẹn giờ: 01 – 99 phút
    • Kiểm soát thời gian đun nấu:120 phút
    • Kích thước bề mặt: 730 x 430 mm
    • Kích thước khoét đá: 685 x 385 mm
    • Bảo hành: 5 năm
    10.125.000
  • Bếp từ Nagakawa NAG1213M

    Brand:Nagakawa
    • Thông số kỹ thuật: Bếp đôi từ NAG1213M
    • Số vùng nấu (lò): 02
    • Hệ điều hành: Hệ điều hành kép bền bỉ
    • Mâm từ: Chất liệu đồng dạng cáp (100 – 111 sợi)
    • Hệ điều khiển: Độc lập từng vùng bếp
    • Mặt kính: Kanger mài vát 4 cạnh sang trọng
    • Công suất: IH 2.400W + IH 2.000W
    • Điện áp: ~220V – 50Hz
    • Chức năng hẹn giờ: 01 – 99 phút
    • Kiểm soát thời gian đun nấu: 120 phút
    • Kích thước bề mặt: 730 x 430mm
    • Kích thước khoét đá: 685 x 385mm
    • Bảo hành: 5 năm
  • Máy rửa bát Nagakawa NK8D01M

    Brand:Nagakawa
    • Thông số kỹ thuật: Máy rửa bát cao cấp Nagakawa NK8D01M
    • Kiểu dáng: Đặt bàn hoặc âm tủ
    • Số bộ bát đĩa: 8 (bộ bát đĩa châu Âu)
    • Giá xếp đồ: 02
    • Hệ thống tay phun: 02
    • Chất liệu buồng rửa: Nhựa PP và Inox 430
    • Chất liệu cửa: Inox 304 & Inox 430
    • Số chương trình rửa: 06
    • Kích thước (R x S x C): 550 x 500 x 595 mm
    • Công suất trung bình: 1360 – 1620 W
    • Tiêu thụ nước: 8 lit (đối với chương trình rửa ECO)
    • Tiêu thụ năng lượng: 0.72 kWh (đối với chương trình rửa ECO)
    • Mức nhiệt sử dụng cao nhất: 70 độ C
    • Điện áp: 220-240V/50Hz
    • Áp suất nước: 4.0-10bar
    • Độ ồn: 49dB
    • Khối lươpng thực: 25.5kg
    • Bảo hành: 2 Năm
    • Xuất xứ: Malaysia

Main Menu